Hướng dẫn HSK 3.0
Chuẩn HSK mới có gì khác — đọc 5 phút là hiểu.
HSK 3.0 là gì?
HSK 3.0 là cách gọi phổ biến của Tiêu chuẩn trình độ tiếng Trung cho giáo dục Hán ngữ quốc tế (国际中文教育中文水平等级标准, GF0025-2021), có hiệu lực từ ngày 1/7/2021. Chuẩn mới thay khung 6 cấp cũ bằng 3 giai đoạn, 9 cấp: sơ cấp (1–3), trung cấp (4–6) và cao cấp (7–9).
Mỗi cấp cần bao nhiêu từ?
Số liệu dưới đây là tổng cộng dồn (đã gồm các cấp thấp hơn).
| Cấp | Giai đoạn | Từ vựng | Chữ Hán |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơ cấp | 500 | 300 |
| 2 | Sơ cấp | 1.272 | 600 |
| 3 | Sơ cấp | 2.245 | 900 |
| 4 | Trung cấp | 3.245 | 1.200 |
| 5 | Trung cấp | 4.316 | 1.500 |
| 6 | Trung cấp | 5.456 | 1.800 |
| 7–9 | Cao cấp | 11.092 | 3.000 |
Khác gì so với HSK 2.0?
- Nhiều từ hơn ở mỗi cấp: HSK 1 theo chuẩn cũ là 150 từ, theo chuẩn mới là 500 từ.
- Thêm cấp cao: cấp 7–9 dành cho người dùng tiếng Trung ở mức chuyên sâu, học thuật.
- Đo cả chữ Hán và ngữ pháp: mỗi cấp có danh mục chữ Hán, từ vựng và điểm ngữ pháp riêng.
- Năm kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết và dịch.
Mình nên học theo chuẩn nào?
Đề thi đang chuyển dần sang chuẩn mới, và định dạng đề, thời điểm áp dụng có thể khác nhau theo điểm thi. Trước khi đăng ký thi hoặc nộp hồ sơ du học, hãy kiểm tra thông báo của điểm thi và yêu cầu của trường. Học từ vựng HSK 2.0 vẫn rất có ích vì phần lớn nằm trong danh mục mới.